mồm mép

Học thuật
Thân thiện
mồm mép

Một người bán hàng có mồm mép đang thuyết phục khách mua sản phẩm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giọng lưỡi, khả năng ăn nói: Chỉ cách nói năng, lời lẽ hoặc tài ăn nói của một người, thường mang sắc thái không hoàn toàn tích cực, có thể hàm ý nói khéo, nói giỏi nhưng thiếu thật thà.
  2. Tính từ:
    • Lém lỉnh, hay nói, nói nhiều: Dùng để miêu tả tính cách của một người tài ăn nói, nhanh nhảu, thường biết cách dùng lời nói để đạt mục đích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ta chỉ giỏi mỗi mồm mép, làm thì chẳng thấy đâu. (Anh ta chỉ giỏi mỗi tài ăn nói, còn làm thì chẳng thấy đâu.)
    • Đừng nghe cái mồm mép của hắn, toàn lời đường mật. (Đừng nghe cái giọng lưỡi của hắn, toàn lời đường mật.)
  • Tính từ:
    • Thằng mồm mép lắm, nói chuyện với người lớn cũng không sợ. (Thằng lém lỉnh lắm, nói chuyện với người lớn cũng không sợ.)
    • ấy người mồm mép, nên rất phù hợp với công việc bán hàng. ( ấy người ăn nói lanh lợi, nên rất phù hợp với công việc bán hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mồm mép đỡ chân tay": Thành ngữ chỉ việc chỉ biết dùng lời nói để bao biện, chối tội hoặc lười biếng lao động chân tay.
    • Làm việc cũng phải kết quả, đừng kiểu mồm mép đỡ chân tay.
  • "mồm loa mép giải": Cụm từ nhấn mạnh tính hay nói, nói to lắm lời, thường theo nghĩa tiêu cực.
    • Khuyết điểm rành rành nhưng cứ mồm loa mép giải chối phăng đi. (Khuyết điểm rành rành nhưng cứ nói to nói lớn chối phăng đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Lém lỉnh (tính từ): Nhanh nhảu, lanh lợi trong lời nói, thường dùng cho trẻ con.
  • Khéo mồm khéo miệng (thành ngữ): Ăn nói khéo léo, biết cách nói chuyện.
  • Ba hoa (tính từ/động từ): Khoe khoang, nói nhiều một cách khoác lác.
Từ đồng nghĩa
  • Giọng lưỡi (danh từ): Cách nói năng, lời lẽ.
  • Lắm lời (tính từ): Nói nhiều.
  • Nhanh nhảu (tính từ): Ứng đối, trả lời nhanh.
Từ trái nghĩa
  • Trầm mặc (tính từ): Ít nói, lặng lẽ.
  • Chân thật (tính từ): Thật thà, không dùng lời nói khéo léo để đánh bóng bản thân.
Thành ngữ liên quan
  • Mồm năm miệng mười: Chỉ sự đông người, nhiều người cùng nói hoặc bàn tán.
  • Mồm miệng đỡ chân tay: (Xemmục "Các cách sử dụng nâng cao").
mồm mép

Một người bán hàng có mồm mép đang thuyết phục khách mua sản phẩm.

  1. 1. d. Giọng lưỡi. 2. t. Lém lỉnh, nói nhiều.